ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dành dụm" (1件)
dành dụm
日本語
動貯蓄する
Cha tôi dành dụm đã lâu để tôi có tiền đi học.
父は私が学費を払えるように長い間貯蓄していました。
類語検索結果 "dành dụm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dành dụm" (1件)
Cha tôi dành dụm đã lâu để tôi có tiền đi học.
父は私が学費を払えるように長い間貯蓄していました。
